珍產 zhēn chǎn · trân sản Hán Việt: trân sản · Pinyin: zhēn chǎn Tổng quan Cấu tạo: 珍 (trân) + 產 (sản)Pinyinzhēn chǎnHán Việttrân sảnCấu tạo珍 + 產 · trân + sản nghĩa thành phần: trân + sản