珍用 zhēn yòng · trân dụng Hán Việt: trân dụng · Pinyin: zhēn yòng Tổng quan Cấu tạo: 珍 (trân) + 用 (dụng)Pinyinzhēn yòngHán Việttrân dụngCấu tạo珍 + 用 · trân + dụng nghĩa thành phần: trân + dụng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 珍贵的物品。Tân Hoa Tự Điển 1.珍贵的物品。