珍疇 zhēn chóu · trân trù Hán Việt: trân trù · Pinyin: zhēn chóu Tổng quan Cấu tạo: 珍 (trân) + 疇 (trù)Pinyinzhēn chóuHán Việttrân trùCấu tạo珍 + 疇 · trân + trù nghĩa thành phần: trân + trù