珍石

zhēn shí trân thạch

Hán Việt: trân thạch · Pinyin: zhēn shí

Tổng quan

Cấu tạo: (trân) + (thạch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 美玉;美石。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.美玉;美石。

ja

  • JMdict rare stone|unusual stone