珍祕
trân bí
Hán Việt: trân bí · Pinyin: zhēn mì
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 珍重而謹慎的收藏。唐.馮贄《雲仙雜記.序》:「同志者幸為珍祕之。」宋.蘇軾〈與楊元素書〉:「奇方承錄示,感戴不可言,固當珍祕也。」
Eng
- Cihui 珍秘 zhēnmì v. prize and guard carefully
Hán Việt: trân bí · Pinyin: zhēn mì