珍祥

zhēn xiáng trân tường

Hán Việt: trân tường · Pinyin: zhēn xiáng

Tổng quan

Cấu tạo: (trân) + (tường)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 祥瑞,吉兆。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.祥瑞,吉兆。