珍禽

zhēn qín trân cầm

Hán Việt: trân cầm · Pinyin: zhēn qín

Tổng quan

chim quý hiếm: chim quý

Cấu tạo: (trân) + (cầm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chim quý hiếm: chim quý

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 珍貴罕見的鳥類。唐.宋之問〈太平公主山池賦〉:「羅八風之奇獸,聚六合之珍禽。」唐.李白〈賦得鶴送史司馬赴崔相公幕〉詩:「珍禽在羅網,微命若游絲。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 珍奇的鸟类。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.珍奇的鸟类。

Eng

  • Cihui 珍禽 hēnqín n. rare birds M:²zhī