珍祕 zhēn mì · trân bí Hán Việt: trân bí · Pinyin: zhēn mì Tổng quan Cấu tạo: 珍 (trân) + 祕 (bí)Pinyinzhēn mìHán Việttrân bíCấu tạo珍 + 祕 · trân + bí nghĩa thành phần: trân + bí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"珍秘"。EngCihui 珍秘 zhēnmì v. prize and guard carefully