珍積

zhēn jī trân tích

Hán Việt: trân tích · Pinyin: zhēn jī

Tổng quan

Cấu tạo: (trân) + (tích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 积蓄的财宝。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.积蓄的财宝。