珍箑

zhēn shà trân tiệp

Hán Việt: trân tiệp · Pinyin: zhēn shà

Tổng quan

Cấu tạo: (trân) + (tiệp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 珍美的扇子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.珍美的扇子。