珍簟

zhēn diàn trân điệm

Hán Việt: trân điệm · Pinyin: zhēn diàn

Tổng quan

Cấu tạo: (trân) + (điệm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 精美的竹席。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.精美的竹席。