珍練

zhēn liàn trân luyện

Hán Việt: trân luyện · Pinyin: zhēn liàn

Tổng quan

Cấu tạo: (trân) + (luyện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言珍重﹑保养。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言珍重﹑保养。