珍羞

zhēn xiū trân tu

Hán Việt: trân tu · Pinyin: zhēn xiū

Tổng quan

biến thể của 珍饈|珍馐, món ngon | món tinh tế | thực phẩm quý hiếm

Cấu tạo: (trân) + (tu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến thể của 珍饈|珍馐, món ngon | món tinh tế | thực phẩm quý hiếm

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 珍奇美味的食物。《文選.左思.吳都賦》:「飛輕軒而酌綠酃,方雙轡而賦珍羞。」唐.李白〈行路難〉三首之一:「金樽清酒斗十千,玉盤珍羞直萬錢。」也作「珍饈」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"珍馐"; 珍美的肴馔。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"珍馐"。 2.珍美的肴馔。

Eng

  • CC-CEDICT variant of 珍饈|珍馐[zhen1 xiu1]
  • Cihui variant of 珍饈|珍馐