珍羣 trân quần Hán Việt: trân quần Tổng quan Cấu tạo: 珍 (trân) + 羣 (quần)Hán Việttrân quầnCấu tạo珍 + 羣 · trân + quần nghĩa thành phần: trân + quần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 瑞兽。Tân Hoa Tự Điển 1.瑞兽。