珍羽 zhēn yǔ · trân vũ Hán Việt: trân vũ · Pinyin: zhēn yǔ Tổng quan Cấu tạo: 珍 (trân) + 羽 (vũ)Pinyinzhēn yǔHán Việttrân vũCấu tạo珍 + 羽 · trân + vũ nghĩa thành phần: trân + vũ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 良箭。Tân Hoa Tự Điển 1.良箭。