珍玩 trân ngoạn Hán Việt: trân ngoạn Tổng quan Cấu tạo: 珍 (trân) + 玩 (ngoạn)Hán Việttrân ngoạnCấu tạo珍 + 玩 · trân + ngoạn nghĩa thành phần: trân + ngoạn