珍翰

zhēn hàn trân hàn

Hán Việt: trân hàn · Pinyin: zhēn hàn

Tổng quan

Cấu tạo: (trân) + (hàn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹墨宝; 对人书信的美称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹墨宝。 2.对人书信的美称。