珍肥 zhēn féi · trân phì Hán Việt: trân phì · Pinyin: zhēn féi Tổng quan Cấu tạo: 珍 (trân) + 肥 (phì)Pinyinzhēn féiHán Việttrân phìCấu tạo珍 + 肥 · trân + phì nghĩa thành phần: trân + phì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指可口的肉食。Tân Hoa Tự Điển 1.指可口的肉食。