珍餚

zhēn yáo trân hào

Hán Việt: trân hào · Pinyin: zhēn yáo

Tổng quan

Cấu tạo: (trân) + (hào)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"珍肴"; 珍美的肴馔。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"珍肴"。 2.珍美的肴馔。

ja

  • JMdict uncommon and delicious meal