珍膳
trân thiện
Hán Việt: trân thiện · Pinyin: zhēn shàn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 珍贵的食物。
- Tân Hoa Tự Điển 1.珍贵的食物。
Eng
- Cihui 珍膳 hēnshàn* n. fine dishes
ja
- JMdict uncommon and delicious meal
Hán Việt: trân thiện · Pinyin: zhēn shàn