珍菓

zhēn guǒtrân quả

Hán Việt: trân quả · Pinyin: zhēn guǒ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"珍果"。

Cấu tạo: 珍 (trân) + 菓 (quả)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"珍果"。

Eng

  • JMdict unusual candy
  • JMdict rare sweet

ja

  • JMdict 珍菓(ちんか)

Từ liên quan

Gần nghĩa

珍丝 · 珍味 · 珍品 · 珍域 · 珍奇 · 珍奶 · 珍宝 · 珍寶