珍裘 zhēn qiú · trân cừu Hán Việt: trân cừu · Pinyin: zhēn qiú Tổng quan Cấu tạo: 珍 (trân) + 裘 (cừu)Pinyinzhēn qiúHán Việttrân cừuCấu tạo珍 + 裘 · trân + cừu nghĩa thành phần: trân + cừu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 珍贵的皮衣。Tân Hoa Tự Điển 1.珍贵的皮衣。