珍調

zhēn diào trân điều

Hán Việt: trân điều · Pinyin: zhēn diào

Tổng quan

Cấu tạo: (trân) + 調 (điều)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言保重调养。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言保重调养。