珍象 zhēn xiàng · trân tượng Hán Việt: trân tượng · Pinyin: zhēn xiàng Tổng quan Cấu tạo: 珍 (trân) + 象 (tượng)Pinyinzhēn xiàngHán Việttrân tượngCấu tạo珍 + 象 · trân + tượng nghĩa thành phần: trân + tượng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 华美的景象。Tân Hoa Tự Điển 1.华美的景象。