珍貨 zhēn huò · trân hóa Hán Việt: trân hóa · Pinyin: zhēn huò Tổng quan Cấu tạo: 珍 (trân) + 貨 (hóa)Pinyinzhēn huòHán Việttrân hóaCấu tạo珍 + 貨 · trân + hóa nghĩa thành phần: trân + hóa Nghĩa jaJMdict unusual item|rare treasure