珍賄 zhēn huì · trân hối Hán Việt: trân hối · Pinyin: zhēn huì Tổng quan Cấu tạo: 珍 (trân) + 賄 (hối)Pinyinzhēn huìHán Việttrân hốiCấu tạo珍 + 賄 · trân + hối nghĩa thành phần: trân + hối