珍賜 zhēn cì · trân tứ Hán Việt: trân tứ · Pinyin: zhēn cì Tổng quan Cấu tạo: 珍 (trân) + 賜 (tứ)Pinyinzhēn cìHán Việttrân tứCấu tạo珍 + 賜 · trân + tứ nghĩa thành phần: trân + tứ