珍賞

zhēn shǎng trân thưởng

Hán Việt: trân thưởng · Pinyin: zhēn shǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (trân) + (thưởng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 珍藏欣賞。元.鄧文原〈題小薛王畫鹿〉詩:「宗藩翰墨留珍賞,憑仗相如賦子虛。」

Eng

  • Cihui 珍賞 hēnshǎng v. treasure and enjoy; prize