珍費 zhēn fèi · trân phí Hán Việt: trân phí · Pinyin: zhēn fèi Tổng quan Cấu tạo: 珍 (trân) + 費 (phí)Pinyinzhēn fèiHán Việttrân phíCấu tạo珍 + 費 · trân + phí nghĩa thành phần: trân + phí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 奢侈享受所用的开支。Tân Hoa Tự Điển 1.奢侈享受所用的开支。