珍錯

zhēn cuò trân thác

Hán Việt: trân thác · Pinyin: zhēn cuò

Tổng quan

Cấu tạo: (trân) + (thác)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 珍奇美味的食物。《聊齋志異.卷一○.恆娘》:「縱而飽之,則珍錯亦厭,況藜羹乎!」《花月痕》第六回:「當下水陸並進,珍錯羅列;到了黃昏,方才將船仍蕩到彤雲閣。」