珍錯

zhēn cuò trân thác

Hán Việt: trân thác · Pinyin: zhēn cuò

Tổng quan

Cấu tạo: (trân) + (thác)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển "山珍海错"的省称。泛指珍异食品。
  • Tân Hoa Tự Điển 1."山珍海错"的省称。泛指珍异食品。