珍餚

zhēn yáo trân hào

Hán Việt: trân hào · Pinyin: zhēn yáo

Tổng quan

Cấu tạo: (trân) + (hào)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 珍奇美味的菜餚。如:「宴會上各式各樣的珍餚,讓人食指大動。」