珍髢 zhēn dí · trân thế Hán Việt: trân thế · Pinyin: zhēn dí Tổng quan Cấu tạo: 珍 (trân) + 髢 (thế)Pinyinzhēn díHán Việttrân thếCấu tạo珍 + 髢 · trân + thế nghĩa thành phần: trân + thế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 美发。Tân Hoa Tự Điển 1.美发。