珍魄 zhēn pò · trân phách Hán Việt: trân phách · Pinyin: zhēn pò Tổng quan Cấu tạo: 珍 (trân) + 魄 (phách)Pinyinzhēn pòHán Việttrân pháchCấu tạo珍 + 魄 · trân + phách nghĩa thành phần: trân + phách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 明月。Tân Hoa Tự Điển 1.明月。