珑松 lóng sōng·lung tùng Hán Việt: lung tùng · Pinyin: lóng sōng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.同"茏葱"。花木繁茂貌。 2.凉爽貌。 Cấu tạo: 瓏 (lung) + 松 (tùng)Pinyinlóng sōngHán Việtlung tùngCấu tạo瓏 + 松 · lung + tùng nghĩa thành phần: lung + tùng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.同"茏葱"。花木繁茂貌。 2.凉爽貌。 Từ liên quan Gần nghĩa松下 · 松井 · 松仁 · 松动 · 松劲 · 松北 · 松原 · 松口