瓏玲

lóng líng lung linh

Hán Việt: lung linh · Pinyin: lóng líng

Tổng quan

lung linh: lách cách/lanh canh/rực rỡ

Cấu tạo: (lung) + (linh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lung linh: lách cách/lanh canh/rực rỡ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容金属、玉石等撞击的声音;光辉➋;明亮。

Eng

  • Cihui 瓏玲 ónglíng v.p. 1. exquisitely wrought (of things) 2. clever and nimble (of people) 3. bright; shining ◆on. <wr.> tinkling sound of metal striking against metal or of jade striking against jade