珠丘 zhū qiū · châu khâu Hán Việt: châu khâu · Pinyin: zhū qiū Tổng quan Cấu tạo: 珠 (châu) + 丘 (khâu)Pinyinzhū qiūHán Việtchâu khâuCấu tạo珠 + 丘 · châu + khâu nghĩa thành phần: châu + khâu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 传说中的古迹。Tân Hoa Tự Điển 1.传说中的古迹。