珠乘

zhū chéng châu thừa

Hán Việt: châu thừa · Pinyin: zhū chéng

Tổng quan

Cấu tạo: (châu) + (thừa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 珠饰的车; 即照乘珠。谓能照亮车乘之珠。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.珠饰的车。 2.即照乘珠。谓能照亮车乘之珠。