珠兒

zhū ér châu nhi

Hán Việt: châu nhi · Pinyin: zhū ér

Tổng quan

Châu nhi

Cấu tạo: (châu) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Châu nhi

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.古越俗对男孩的称呼。参见"珠娘"。

Eng

  • Cihui 珠兒 zhūr n. 1. beads 2. pearl-shaped object M:¹kē/³lì