珠兒

zhū érchâu nhi

Hán Việt: châu nhi · Pinyin: zhū ér

Tổng quan

Châu nhi

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.古越俗对男孩的称呼。参见"珠娘"。

Cấu tạo: 珠 (châu) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Con trai cưng
  • Biên soạn 珠兒 zhūr n. 1. beads 2. pearl-shaped object M:¹kē/³lì

Eng

  • Cihui 珠兒 zhūr n. 1. beads 2. pearl-shaped object M:¹kē/³lì

Từ liên quan

Gần nghĩa

兒化 · 兒女 · 兒媳 · 兒子 · 兒孫 · 兒戲 · 兒時 · 兒歌