珠兒
châu nhi
Hán Việt: châu nhi · Pinyin: zhū ér
Tổng quan
Châu nhi
Nghĩa
Việt
- Cihui Châu nhi
- Cihui ứa con trai được quý chiều. châu nhi châu nhi ☆Đứa con trai được quý chiều.
Eng
- Cihui 珠兒 zhūr n. 1. beads 2. pearl-shaped object M:¹kē/³lì