珠蘭
châu lan
Hán Việt: châu lan · Pinyin: zhū lán
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 真珠兰的省称,即金粟兰。以其蓓蕾如珠,故名; 茶名。
- Tân Hoa Tự Điển 1.真珠兰的省称,即金粟兰。以其蓓蕾如珠,故名。 2.茶名。
Eng
- Cihui 珠蘭 zhūlán n. <bot.> tree with fragrant yellow beadlike seeds