珠勒

zhū lēi châu lặc

Hán Việt: châu lặc · Pinyin: zhū lēi

Tổng quan

Cấu tạo: (châu) + (lặc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 珠饰的马络头; 指马。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.珠饰的马络头。 2.指马。