珠唱 zhū chàng · châu xướng Hán Việt: châu xướng · Pinyin: zhū chàng Tổng quan Cấu tạo: 珠 (châu) + 唱 (xướng)Pinyinzhū chàngHán Việtchâu xướngCấu tạo珠 + 唱 · châu + xướng nghĩa thành phần: châu + xướng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 圆润如珠的歌声。Tân Hoa Tự Điển 1.圆润如珠的歌声。