珠唾 zhū tuò · châu thóa Hán Việt: châu thóa · Pinyin: zhū tuò Tổng quan Cấu tạo: 珠 (châu) + 唾 (thóa)Pinyinzhū tuòHán Việtchâu thóaCấu tạo珠 + 唾 · châu + thóa nghĩa thành phần: châu + thóa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 喻名言,佳作。Tân Hoa Tự Điển 1.喻名言,佳作。