珠囊 zhū náng · châu nang Hán Việt: châu nang · Pinyin: zhū náng Tổng quan Cấu tạo: 珠 (châu) + 囊 (nang)Pinyinzhū nángHán Việtchâu nangCấu tạo珠 + 囊 · châu + nang nghĩa thành phần: châu + nang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指五星的躔度; 指五星; 珠饰之囊; 即珠蕾。Tân Hoa Tự Điển 1.指五星的躔度。 2.指五星。 3.珠饰之囊。 4.即珠蕾。