珠塵 zhū chén · châu trần Hán Việt: châu trần · Pinyin: zhū chén Tổng quan Cấu tạo: 珠 (châu) + 塵 (trần)Pinyinzhū chénHán Việtchâu trầnCấu tạo珠 + 塵 · châu + trần nghĩa thành phần: châu + trần