珠妍 zhū yán · châu nghiên Hán Việt: châu nghiên · Pinyin: zhū yán Tổng quan Cấu tạo: 珠 (châu) + 妍 (nghiên)Pinyinzhū yánHán Việtchâu nghiênCấu tạo珠 + 妍 · châu + nghiên nghĩa thành phần: châu + nghiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指美女。Tân Hoa Tự Điển 1.指美女。