珠妓 zhū jì · châu kĩ Hán Việt: châu kĩ · Pinyin: zhū jì Tổng quan Cấu tạo: 珠 (châu) + 妓 (kĩ)Pinyinzhū jìHán Việtchâu kĩCấu tạo珠 + 妓 · châu + kĩ nghĩa thành phần: châu + kĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 泛指美女; 特指石崇歌妓绿珠。Tân Hoa Tự Điển 1.泛指美女。 2.特指石崇歌妓绿珠。