珠娘

zhū niáng châu nương

Hán Việt: châu nương · Pinyin: zhū niáng

Tổng quan

Cấu tạo: (châu) + (nương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古越俗呼女孩为珠娘。亦有呼妇人者; 指晋石崇歌妓绿珠; 闽粤对妓女的称呼。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古越俗呼女孩为珠娘。亦有呼妇人者。 2.指晋石崇歌妓绿珠。 3.闽粤对妓女的称呼。