珠孔 châu khổng Hán Việt: châu khổng Tổng quan Cấu tạo: 珠 (châu) + 孔 (khổng)Hán Việtchâu khổngCấu tạo珠 + 孔 · châu + khổng nghĩa thành phần: châu + khổng Nghĩa EngCihui micropyle